vita glass

/'vaitə'glɑ:s/
Học thuật
Thân thiện
vita glass

A patient sits by a window made of vita glass in a sunroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kính để qua tia cực tím: "Vita glass" một loại kính đặc biệt được sản xuất để cho phép tia cực tím (tia UV) đi qua. Loại kính này thường được sử dụng trong các cửa sổ để ánh sáng mặt trời lợi cho sức khỏe, như tia UVB giúp tổng hợp vitamin D, có thể chiếu vào bên trong tòa nhà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The hospital installed vita glass in the sunroom to help patients get beneficial sunlight. (Bệnh viện lắp đặt kính vita trong phòng tắm nắng để giúp bệnh nhân tiếp nhận ánh sáng mặt trời lợi.)
    • Modern vita glass allows ultraviolet rays to pass through while still providing clear visibility. (Kính vita hiện đại cho phép tia cực tím đi qua trong khi vẫn đảm bảo tầm nhìn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Made of vita glass": được làm bằng kính vita.

    • The greenhouse roof is made of vita glass to promote plant growth. (Mái nhà kính được làm bằng kính vita để thúc đẩy sự phát triển của cây.)
  • "Vita glass windows/panels": cửa sổ/tấm kính vita.

    • The architect specified vita glass panels for the school's new wing to increase natural light benefits. (Kiến trúc sư yêu cầu sử dụng tấm kính vita cho dãy nhà mới của trường để tăng cường lợi ích từ ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ultraviolet-transmitting glass (n): kính truyền tia cực tím (cụm từ mô tả kỹ thuật đồng nghĩa).
  • Health glass (n): kính sức khỏe (tên gọi chung cho các loại kính được cho lợi cho sức khỏe).
Từ đồng nghĩa
  • UV-transmitting glass: kính truyền tia UV.
  • Actinic glass: kính actinic (một thuật ngữ hơn có thể chỉ loại kính cho phép các tia hóa học như tia cực tím đi qua).
Lưu ý
  • "Vita glass" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kiến trúc, y tế hoặc lịch sử công nghệ. Từ này không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
  • Từ này thường được viết với chữ "v" thường ("vita glass") hơn viết hoa, đã trở thành một tên gọi chung cho loại vật liệu này.
vita glass

A patient sits by a window made of vita glass in a sunroom.

danh từ
  1. kính để qua tia cực tím